Cuộc đời Nguyễn Trãi là bản trường ca bi tráng của một kẻ sĩ suốt đời tận hiến cho nước, cho dân, để rồi cuối cùng lại chịu oan khuất nghiệt ngã. Nhưng dù bị cuốn vào vòng xoáy chính sự, dù nếm trải bao thăng trầm, ông vẫn giữ cho mình một tâm hồn thanh cao, một tấm lòng tha thiết với thiên nhiên và nhân nghĩa. “Thuật hứng – bài số 15” chính là một bức chân dung tinh thần của Nguyễn Trãi – một bậc đại trí thức, một người yêu nước thương dân, nhưng cũng là một con người cô đơn giữa cuộc đời đầy bão tố.
Ngay từ câu mở đầu, Nguyễn Trãi đã bày tỏ rõ thái độ của mình với chốn quan trường:
"Ngại ở nhân gian lưới trần,
Thì nằm thôn dã miễn yên thân."
Nhân gian – nơi đầy rẫy những toan tính, bon chen, chẳng khác nào một “lưới trần” trói buộc con người vào vòng danh lợi. Nguyễn Trãi đã từng là bậc khai quốc công thần, từng dốc hết tâm huyết giúp dân giúp nước, nhưng rồi chính chốn quan trường ấy lại trở thành nơi vùi dập ông, khiến ông phải lui về ở ẩn. Nhưng dù lui về thôn dã, ông không phải kẻ trốn chạy mà đơn giản, đó là cách để giữ gìn sự thanh sạch của bản thân.
Hình ảnh "trúc mai" và "viên hạc" trong hai câu thực không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là biểu tượng của chính tâm hồn thi nhân:
"Trúc mai chẳng phụ lòng quân tử,
Viên hạc đà quen bạn dật dân."
Trúc và mai vốn là biểu tượng của người quân tử – cứng cỏi, ngay thẳng, thanh khiết. Còn viên (vượn) và hạc lại là hình ảnh gắn với những bậc ẩn sĩ, những con người sống tự do, thoát tục. Nguyễn Trãi tự ví mình như những hình ảnh ấy – vẫn giữ trọn nhân cách, vẫn gắn bó với thiên nhiên dù cuộc đời có nghiệt ngã đến đâu.
Tình yêu thiên nhiên và nỗi cô đơn thầm lặng
Hai câu luận mở ra một không gian thơ mộng, nơi ông tìm về với cỏ cây hoa lá để khỏa lấp nỗi niềm:
"Hái cúc ương lan hương bén áo,
Tìm mai đạp nguyệt tuyết xâm khăn."
Những hình ảnh ấy gợi nhắc đến cuộc sống ẩn dật của Đào Tiềm – bậc hiền triết Trung Hoa, cũng giống như Nguyễn Trãi, tìm về với thiên nhiên sau khi rời xa vòng danh lợi. Nhưng ẩn sau vẻ đẹp ấy là sự cô đơn đến nao lòng. Hái cúc, tìm mai, nhưng có ai cùng ông sẻ chia? Chỉ có hoa cỏ, trăng tuyết làm bạn. Sự cô đơn ấy không chỉ là sự cô đơn của một kẻ sĩ giữa nhân thế mà còn là nỗi cô đơn của một con người yêu nước thương dân nhưng không thể cống hiến hết mình vì vận mệnh nghiệt ngã.
Khát vọng cuối cùng – một tri kỷ mãi mãi vững bền
Nếu cả bài thơ là những nỗi niềm xa lánh thế gian, thì hai câu kết lại là ánh sáng của một niềm tin bất diệt:
"Đàn cầm suối trong tai dội,
Còn một non xanh là cố nhân."
Tiếng đàn cầm ngân vang giữa suối trong – ấy là âm thanh của thiên nhiên, của tâm hồn thanh sạch. Nhưng điều đáng nói nhất chính là hình ảnh "non xanh" – biểu tượng của quê hương, của sự trường tồn bất biến. Dù con người có bội bạc, dù cuộc đời có đổi thay, Nguyễn Trãi vẫn còn một "tri kỷ" mãi mãi không thay đổi – đó là non sông đất nước.
"Thuật hứng – bài số 15" không chỉ là một bài thơ ẩn dật mà còn là tiếng lòng của một bậc đại trí thức giữa dòng đời nghiệt ngã. Ở đó có nỗi buồn cô đơn, có sự chua xót trước thế sự, nhưng cũng có một nhân cách kiên định và một tấm lòng son sắc với non sông. Đọc bài thơ, ta không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn thấy lòng mình thắt lại trước một con người tài hoa nhưng bạc mệnh. Nguyễn Trãi đã đi xa, nhưng nhân cách và tư tưởng của ông vẫn mãi là tấm gương sáng ngời, là lời nhắc nhở về sự thanh cao và lòng trung trinh của một bậc hiền tài yêu nước thương dân.